guadalajara
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Guadalajara là tên một thành phố ở phía tây nam Mexico. Đây là một khu nghỉ dưỡng sức khỏe nổi tiếng và là nơi có nhiều công trình kiến trúc từ thời thuộc địa Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Guadalajara nổi tiếng với nền văn hóa sôi động và âm nhạc mariachi.)
- (Nhiều du khách đến thăm Guadalajara để chiêm ngưỡng kiến trúc thuộc địa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the pearl of the West": Một biệt danh của Guadalajara, nhấn mạnh vẻ đẹp và giá trị của thành phố.
- Guadalajara is often called the pearl of the West due to its cultural significance. (Guadalajara thường được gọi là viên ngọc của phương Tây vì tầm quan trọng văn hóa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Guadalajaran (tính từ): thuộc về Guadalajara.
- The Guadalajaran cuisine is rich and diverse. (Ẩm thực Guadalajara rất phong phú và đa dạng.)
Guadalajareño/Guadalajareña (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): người dân sống ở Guadalajara.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Mexico: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với các thành phố lớn khác của Mexico như Mexico City hay Monterrey.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Guadalajara".
Thành ngữ liên quan
- "Guadalajara, the city of roses": Một thành ngữ phổ biến trong văn hóa Mexico, ca ngợi vẻ đẹp và sự lãng mạn của thành phố.
- In songs, Guadalajara is often described as the city of roses. (Trong các bài hát, Guadalajara thường được miêu tả là thành phố của những bông hồng.)