guadalcanal

guadalcanal

A family enjoys a picnic on the sunny coast of Guadalcanal.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một hòn đảo: Guadalcanal hòn đảo lớn nhất thuộc quần đảo Solomon, nằmThái Bình Dương. Đây một vùng lãnh thổ thuộc quốc gia độc lập thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh.
    • Tên một trận đánh lịch sử: Guadalcanal còn chỉ trận chiến nổi tiếng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (1942-1943) tại Thái Bình Dương, nơi quân đội Nhật chiếm đóng sau đó bị lực lượng Hoa Kỳ tái chiếm. Trận đánh này địa hình đồi núi hiểm trở.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (đảo):

    • Guadalcanal is the largest island in the Solomon archipelago. (Guadalcanal hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Solomon.)
    • The terrain of Guadalcanal is mountainous and covered with dense jungle. (Địa hình của Guadalcanal đồi núi phủ đầy rừng rậm.)
  • Danh từ riêng (trận đánh):

    • The Battle of Guadalcanal was a turning point in the Pacific War. (Trận Guadalcanal một bước ngoặt trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
    • Many soldiers lost their lives during the Guadalcanal campaign. (Nhiều binh sĩ đã hy sinh trong chiến dịch Guadalcanal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guadalcanal" như một biểu tượng lịch sử: Trong văn cảnh quân sự hoặc lịch sử, từ này thường được dùng để ám chỉ sự khốc liệt quyết liệt của các trận đánh rừng rậm.
    • The name Guadalcanal evokes images of fierce jungle warfare. (Cái tên Guadalcanal gợi lên hình ảnh những trận chiến rừng rậm khốc liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hay từ gần giống phổ biến, "Guadalcanal" danh từ riêng chỉ địa danh sự kiện lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Đảo Solomon: Tên gọi chung cho quần đảo bao gồm Guadalcanal.
  • Trận chiến Thái Bình Dương: Cụm từ chỉ các trận đánh trong khu vực, trong đó Guadalcanal một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Guadalcanal" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "Guadalcanal".

Từ chứa "guadalcanal"