guadalupe cypress

guadalupe cypress

A young guadalupe cypress grows in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bách Guadalupe (guadalupe cypress) một loài cây thân gỗ thấp, tán rộng, đặc hữu của Đảo Guadalupe (thuộc Mexico). Loài cây này thường được trồng để làm cảnh nhờ tán màu xanh lam đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Cây bách Guadalupe một loài cây quý hiếm chỉ trên Đảo Guadalupe.)
  • (Các nhà làm vườn ngưỡng mộ cây bách Guadalupe tán màu xanh lam của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "endemic to Guadalupe": đặc hữu của Guadalupe, chỉ sự phân bố hạn chế của loài cây này.
    • The guadalupe cypress is endemic to Guadalupe Island and cannot be found elsewhere in the wild. (Cây bách Guadalupe loài đặc hữu của Đảo Guadalupe không thể tìm thấynơi khác trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypress (n): cây bách (chỉ chung các loài trong chi Cupressus).

    • Many cypress trees are used for landscaping. (Nhiều loài cây bách được dùng để làm cảnh.)
  • Guadalupe (n): Đảo Guadalupe (tên địa danh).

    • The guadalupe cypress is named after its native island. (Cây bách Guadalupe được đặt tên theo hòn đảo bản địa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cupressus guadalupensis: tên khoa học của loài cây này.
    • Cupressus guadalupensis is the scientific name for the guadalupe cypress. (Cupressus guadalupensis tên khoa học của cây bách Guadalupe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "guadalupe cypress".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "guadalupe cypress".