guadalupe island
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Đảo Guadalupe: Một hòn đảo của Mexico nằm ở Thái Bình Dương, phía tây bán đảo Baja California. Đây là một địa danh địa lý cụ thể, không phải một từ vựng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Đảo Guadalupe nổi tiếng với hệ động thực vật độc đáo và hệ sinh thái biển.)
- (Vùng biển quanh Đảo Guadalupe là điểm đến phổ biến cho hoạt động lặn ngắm cá mập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guadalupe Island" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, sinh thái học, hoặc du lịch mạo hiểm.
- Guadalupe Island is a protected biosphere reserve. (Đảo Guadalupe là một khu dự trữ sinh quyển được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Guadalupe (Danh từ riêng): Tên gọi chung của hòn đảo, cũng có thể dùng để chỉ các địa danh khác như Vương cung thánh đường Đức Bà Guadalupe ở Mexico.
- Isla Guadalupe (Danh từ riêng): Tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha của hòn đảo.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Có thể tham khảo:
- Hòn đảo ngoài khơi: Một hòn đảo nằm xa bờ biển (dùng để mô tả, không phải tên gọi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "As remote as Guadalupe Island": (thành ngữ không chính thức) để chỉ một nơi rất xa xôi, hẻo lánh.
- That village is as remote as Guadalupe Island. (Ngôi làng đó xa xôi như Đảo Guadalupe vậy.)