guadeloupe
Định nghĩa
Danh từ riêng: Guadeloupe là một vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp, nằm ở phía đông quần đảo Tây Ấn (West Indies) thuộc vùng Caribe. Đây là một quần đảo gồm hai đảo chính là Basse-Terre và Grande-Terre, cùng nhiều đảo nhỏ khác. Ngành du lịch là ngành kinh tế chủ lực của Guadeloupe.
Ví dụ sử dụng
- (Guadeloupe nổi tiếng với những bãi biển đẹp và văn hóa Pháp-Caribe.)
- (Nhiều khách du lịch đến Guadeloupe mỗi năm vì khí hậu nhiệt đới của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guadeloupean": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ Guadeloupe.
- Guadeloupean cuisine is a blend of French and Caribbean flavors. (Ẩm thực Guadeloupe là sự pha trộn giữa hương vị Pháp và Caribe.)
"in Guadeloupe": dùng để chỉ vị trí địa lý.
- The capital of Guadeloupe is Basse-Terre. (Thủ phủ của Guadeloupe là Basse-Terre.)
Biến thể và từ gần giống
- Guadeloupean (adj/danh từ): thuộc về Guadeloupe, hoặc người dân Guadeloupe.
- She is a proud Guadeloupean. (Cô ấy là một người Guadeloupe đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- French West Indies: cụm từ chỉ các lãnh thổ của Pháp ở vùng biển Caribe, bao gồm Guadeloupe và Martinique.
- Guadeloupe is part of the French West Indies. (Guadeloupe là một phần của quần đảo Tây Ấn thuộc Pháp.)
Các cụm từ liên quan
- "overseas department": tỉnh hải ngoại, chỉ một lãnh thổ thuộc Pháp nằm ngoài châu Âu.
- Guadeloupe is an overseas department of France. (Guadeloupe là một tỉnh hải ngoại của Pháp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Guadeloupe". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể dùng cụm từ: - "to be in Guadeloupe": để chỉ việc đang ở một nơi xa xôi, nhiệt đới. - After a long winter, I wish I were in Guadeloupe. (Sau một mùa đông dài, tôi ước mình đang ở Guadeloupe.)