guaiacum officinale

guaiacum officinale

The guaiacum officinale tree grows in a tropical coastal forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gaiac dược: "guaiacum officinale" tên khoa học của một loại cây thường xanh nhỏ, nguồn gốc từ vùng Caribe, Trung Mỹ Bắc Nam Mỹ. Loại cây này nổi tiếng nguồn cung cấp gỗ lignum vitae (gỗ của sự sống) – loại gỗ thương mại cứng nhất thế giới, một loại nhựa dùng làm thuốc.

dụ sử dụng
  • (Cây gaiac dược được quý trọng gỗ cực kỳ đặc của .)
  • (Nhựa từ cây gaiac dược đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guaiacum officinale resin": nhựa cây gaiac dược, thường được dùng để chế tạo thuốc thử trong xét nghiệm y khoa ( dụ: xét nghiệm guaiac để phát hiện máu ẩn trong phân).
    • The guaiacum officinale resin is a key ingredient in the guaiac test. (Nhựa cây gaiac dược thành phần chính trong xét nghiệm guaiac.)
Biến thể từ gần giống
  • Guaiacum (danh từ): chi thực vật chứa loài cây này.
  • Guaiac (danh từ): nhựa chiết xuất từ cây guaiacum officinale, hoặc xét nghiệm y học dùng nhựa này.
    • Guaiac is used in medical tests for hidden blood. (Guaiac được dùng trong các xét nghiệm y học để tìm máu ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ lignum vitae: tên gọi phổ biến của gỗ từ cây guaiacum officinale, nghĩa "gỗ của sự sống".
  • Cây gaiac: tên gọi thông thường của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "guaiacum officinale".
Thành ngữ liên quan
  • "Cứng như gỗ lignum vitae": một thành ngữ không chính thức để chỉ độ cứng cực kỳ cao.
    • Chiếc bàn này cứng như gỗ lignum vitae, khó có thể làm xước. (This table is as hard as lignum vitae wood, difficult to scratch.)