guaiacum sanctum

guaiacum sanctum

A small guaiacum sanctum tree grows in a sunny botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Guaiacum sanctum một loài cây thường xanh nhỏ, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ Tây Ấn, được biết đến như một nguồn cung cấp gỗ lignum vitae (gỗ cây gaiac). Gỗ của rất cứng, nặng dầu tự nhiên, thường được dùng trong chế tạo vòng bi, tay cầm dụng cụ các sản phẩm chịu mài mòn.

dụ sử dụng
  • (Guaiacum sanctum một loài cây phát triển chậm, có thể cao tới 10 mét.)
  • (Gỗ từ Guaiacum sanctum được đánh giá cao độ bền khả năng chống mục nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lignum vitae": Tên gọi phổ biến của gỗ từ các loài cùng chi, nghĩa "gỗ sự sống" trong tiếng Latin, nhờ vào đặc tính chịu lực chống mài mòn.
    • The lignum vitae from Guaiacum sanctum was traditionally used for ship propellers and bearings. (Gỗ lignum vitae từ Guaiacum sanctum từng được dùng truyền thống cho chân vịt tàu vòng bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Guaiacum (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Zygophyllaceae, bao gồm các loài cây gaiac.

    • Guaiacum officinale is another species closely related to Guaiacum sanctum. (Guaiacum officinale một loài khác họ hàng gần với Guaiacum sanctum.)
  • Guaiac (danh từ): Nhựa cây từ các loài Guaiacum, từng được dùng trong y học cổ truyền.

    • Guaiac was used as a treatment for syphilis in the 16th century. (Nhựa guaiac từng được dùng để chữa bệnh giang mai vào thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
  • Lignum vitae tree: cây gỗ sự sống (tên gọi phổ biến).
  • Holywood: tên gọi khác củamột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Guaiacum sanctum.