guaira

guaira

The Guaira Falls once thundered through a narrow gorge on the border.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Guaira: Một thác nước lớn nằm trên biên giới giữa Brasil Paraguay. Đây một địa danh địa cụ thể, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh về thiên nhiên hoặc du lịch.

dụ sử dụng
  • (Thác Guaira một trong những thác nước mạnh nhất thế giới.)
  • (Du khách thường đến thăm Guaira để chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Guaira falls": Cụm từ chỉ cụ thể thác Guaira, thường dùng trong văn phong mô tả hoặc địa .
    • The Guaira falls were once a major tourist attraction before being submerged by a dam. (Thác Guaira từng một điểm thu hút khách du lịch chính trước khi bị nhấn chìm bởi một con đập.)
Biến thể từ gần giống
  • Guairá (danh từ riêng): Một tỉnh của Paraguay, có thể gây nhầm lẫn với Guaira do tên gọi tương tự.
    • The department of Guairá is located in eastern Paraguay. (Tỉnh Guairá nằmphía đông Paraguay.)
Từ đồng nghĩa
  • Thác nước: waterfall (nói chung), nhưng Guaira tên riêng nên không từ đồng nghĩa chính xác.
  • Địa danh: landmark, địa điểm địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "guaira" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "guaira" từ chỉ địa danh cụ thể.