guam
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Guam: Hòn đảo lớn nhất và nằm ở cực nam của quần đảo Mariana, hiện là một lãnh thổ của Hoa Kỳ. Đảo này được Tây Ban Nha nhượng lại cho Hoa Kỳ vào năm 1898.
Ví dụ sử dụng
- (Guam là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Thái Bình Dương.)
- (Hoa Kỳ duy trì các căn cứ quân sự trên Guam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guam" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị hoặc quân sự, đặc biệt khi nói về các lãnh thổ của Hoa Kỳ hoặc khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
- "Guamanian": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ Guam.
- The Guamanian culture is a blend of Chamorro and American influences. (Văn hóa Guamanian là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của người Chamorro và người Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Guamanian (danh từ/tính từ): người Guam, thuộc về Guam.
- She is a proud Guamanian. (Cô ấy là một người Guam đầy tự hào.)
- Chamorro: ngôn ngữ và văn hóa bản địa của Guam.
- The Chamorro language is still spoken on Guam. (Tiếng Chamorro vẫn được nói trên đảo Guam.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Guam" là một địa danh cụ thể. Từ gần nghĩa: Lãnh thổ Hoa Kỳ (U.S. territory).
Các cụm từ liên quan
- "Territory of Guam": lãnh thổ Guam.
- The Territory of Guam has its own local government. (Lãnh thổ Guam có chính quyền địa phương riêng.)
- "Guam time": múi giờ Guam (Chamorro Standard Time, UTC+10).
- We need to adjust to Guam time when traveling. (Chúng ta cần điều chỉnh theo múi giờ Guam khi đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Guam".