guanabenz

guanabenz

A doctor prescribes guanabenz to help manage a patient's blood pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc hạ huyết áp: "guanabenz" một loại thuốc (tên thương mại Wytensin) được sử dụng để giảm huyết áp thông qua tác động lên hệ thần kinh trung ương.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn guanabenz để kiểm soát huyết áp cao của anh ấy.)
  • (Guanabenz hoạt động bằng cách tác động lên hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on guanabenz": đang dùng thuốc guanabenz.

    • The patient has been on guanabenz for three years. (Bệnh nhân đã dùng guanabenz được ba năm.)
  • "to respond to guanabenz": đáp ứng với thuốc guanabenz.

    • Some patients respond well to guanabenz. (Một số bệnh nhân đáp ứng tốt với guanabenz.)
Biến thể từ gần giống
  • Guanabenz hydrochloride (n): dạng muối hydrochloride của guanabenz.

    • Guanabenz hydrochloride is the active ingredient in the medication. (Guanabenz hydrochloride thành phần hoạt chất trong thuốc.)
  • Wytensin (n): tên thương mại của guanabenz.

    • Wytensin is a brand name for guanabenz. (Wytensin tên thương mại của guanabenz.)
Từ đồng nghĩa
  • Antihypertensive agent: tác nhân hạ huyết áp.
  • Central alpha-2 agonist: chất chủ vận alpha-2 trung ương (mô tả chế hoạt động của guanabenz).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho guanabenz, đây tên thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan.)