guangdong province

guangdong province

Guangdong Province is known for its vibrant cities and delicious dim sum.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Quảng Đông: Tỉnh nằmphía nam Trung Quốc, giáp biển Đông. Đây một trong những tỉnh đông dân phát triển kinh tế nhất của Trung Quốc, với thủ phủ Quảng Châu (Guangzhou). Tỉnh này nổi tiếng với nền văn hóa ẩm thực phong phú, ngôn ngữ Quảng Đông (tiếng Quảng Đông), trung tâm sản xuất công nghiệp lớn.

dụ sử dụng
  • (Tỉnh Quảng Đông nổi tiếng với sự phát triển kinh tế các thành phố hiện đại.)
  • (Nhiều người ở tỉnh Quảng Đông nói tiếng Quảng Đông như tiếng mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Guangdong province": dùng để chỉ vị trí hoặc nguồn gốc.

    • The company is headquartered in Guangdong province. (Công ty này trụ sở chính tại tỉnh Quảng Đông.)
  • "Guangdong province's": dạng sở hữu, chỉ đặc điểm hoặc sản phẩm của tỉnh.

    • Guangdong province's cuisine is famous for its dim sum. (Ẩm thực của tỉnh Quảng Đông nổi tiếng với các món dim sum.)
Biến thể từ gần giống
  • Guangdong (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của tỉnh Quảng Đông.

    • Guangdong is a major economic hub in China. (Quảng Đông một trung tâm kinh tế lớnTrung Quốc.)
  • Cantonese (tính từ/danh từ): liên quan đến người hoặc văn hóa Quảng Đông, đặc biệt ngôn ngữ.

    • Cantonese cuisine is popular worldwide. (Ẩm thực Quảng Đông phổ biến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Guangdong (tên gọi tắt): thường dùng thay thế cho "Guangdong province" trong văn nói viết.
    • I visited Guangdong last summer. (Tôi đã đến Quảng Đông vào mùa năm ngoái.)
Các cụm từ liên quan
  • Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area: Khu vực Vịnh Lớn Quảng Đông-Hồng Kông-Ma Cao, một siêu đô thị trung tâm kinh tế.
    • The Greater Bay Area includes Guangdong province and two special administrative regions. (Khu vực Vịnh Lớn bao gồm tỉnh Quảng Đông hai đặc khu hành chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Made in Guangdong": cụm từ chỉ hàng hóa sản xuất tại tỉnh Quảng Đông, thường gắn với chất lượng giá cả cạnh tranh.
    • Many electronics are labeled "Made in Guangdong". (Nhiều thiết bị điện tử được dán nhãn "Sản xuất tại Quảng Đông".)