guanine

guanine

A scientist points to a diagram showing how guanine pairs with cytosine.

Định nghĩa

Danh từ: - Guanin: "Guanine" một base purine, một trong bốn base nitơ cơ bản cấu tạo nên các phân tử DNA RNA. Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, guanine luôn liên kết (bắt cặp) với cytosine (viết tắt G-C).

dụ sử dụng
  • (Guanine một trong bốn base nucleotit chính được tìm thấy trong các axit nucleic DNA RNA.)
  • (Trong DNA, guanine luôn bắt cặp với cytosine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guanine nucleotide": nucleotide guanine, đơn vị cấu trúc của DNA/RNA chứa base guanine.

    • Guanine nucleotides are essential for energy transfer in cells. (Các nucleotide guanine rất cần thiết cho sự truyền năng lượng trong tế bào.)
  • "Guanine-rich sequences": các trình tự giàu guanine, thường liên quan đến cấu trúc G-quadruplex trong di truyền học.

    • Guanine-rich sequences can form four-stranded structures called G-quadruplexes. (Các trình tự giàu guanine có thể tạo thành cấu trúc bốn sợi gọi là G-quadruplex.)
Biến thể từ gần giống
  • Guanosine (n): guanosine, một nucleoside gồm guanine kết hợp với đường ribose.

    • Guanosine is a component of RNA. (Guanosine một thành phần của RNA.)
  • Deoxyguanosine (n): deoxyguanosine, nucleoside của guanine trong DNA.

    • Deoxyguanosine is found in DNA. (Deoxyguanosine được tìm thấy trong DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Base purine: base purine (cùng loại với adenine, nhưng guanine một dạng cụ thể).
  • G (viết tắt): trong di truyền, "G" ký hiệu cho guanine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "guanine" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "guanine" đây thuật ngữ sinh hóa chuyên ngành.