guanosine

guanosine

A scientist examines a guanosine model in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Guanosin: Một nucleoside cấu thành từ base guanine đường ribose (hoặc deoxyribose trong DNA). Đây một thành phần quan trọng của các nucleic acid như DNA RNA, đóng vai trò trong việc mã hóa thông tin di truyền.
dụ sử dụng
  • (Guanosin một trong bốn nucleoside chính được tìm thấy trong RNA.)
  • (Cấu trúc của guanosin bao gồm một base guanine gắn với một đường ribose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Guanosine triphosphate (GTP): Một dẫn xuất của guanosin, đóng vai trò nguồn năng lượng trong các phản ứng sinh hóa, đặc biệt trong quá trình tổng hợp protein truyền tín hiệu tế bào.

    • GTP is essential for the activation of G-proteins. (GTP rất cần thiết cho việc kích hoạt các protein G.)
  • Guanosine monophosphate (GMP): Một nucleotide đơn chứa guanosin, tham gia vào quá trình tổng hợp RNA các chức năng tế bào khác.

    • GMP is a key component in the synthesis of RNA. (GMP một thành phần quan trọng trong quá trình tổng hợp RNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Deoxyguanosine: Dạng deoxy của guanosin, trong DNA thay vì RNA, với đường deoxyribose thay vì ribose.

    • Deoxyguanosine pairs with deoxycytidine in DNA. (Deoxyguanosin bắt cặp với deoxycytidin trong DNA.)
  • Guanine: Base purine cấu thành guanosin, thường được tìm thấy trong nucleic acid.

    • Guanine forms three hydrogen bonds with cytosine in DNA. (Guanine tạo ba liên kết hydro với cytosine trong DNA.)
Từ đồng nghĩa
  • G: Ký hiệu viết tắt cho guanosin trong các chuỗi nucleic acid.
    • The sequence contains A, C, G, and T. (Trình tự chứa A, C, G T.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "guanosine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "guanosine".