guantanamo bay

guantanamo bay

A cargo ship sails into the sheltered waters of Guantanamo Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Guantánamo: Một vịnh nhỏ thuộc biển Caribe, nơi Hoa Kỳ thiết lập một căn cứ hải quân vào năm 1903. Từ này thường được dùng để chỉ căn cứ quân sự trại giam nổi tiếng tại đây.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Guantánamo nằmphía đông nam Cuba.)
  • (Trạm hải quân Hoa Kỳ tại Vịnh Guantánamo đã là chủ đề gây tranh cãi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guantanamo Bay detention camp": Trại giam Vịnh Guantánamo, thường được nhắc đến trong bối cảnh nhân quyền luật pháp quốc tế.
    • The Guantanamo Bay detention camp has held detainees since 2002. (Trại giam Vịnh Guantánamo đã giam giữ các nhân từ năm 2002.)
Biến thể từ gần giống
  • Guantanamo (danh từ riêng): Dạng rút gọn của Guantanamo Bay, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí.
    • The situation in Guantanamo remains complex. (Tình hình tại Guantanamo vẫn còn phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval base at Guantanamo: Căn cứ hải quân tại Guantanamo.
  • Gitmo: Biệt danh thông dụng (từ viết tắt không chính thức của Guantanamo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Guantanamo Bay" đây danh từ riêng chỉ địa điểm.

Thành ngữ liên quan
  • "Guantanamo Bay effect": Hiệu ứng Guantanamo Bay — thuật ngữ không chính thức chỉ tác động tiêu cực đến hình ảnh hoặc chính sách của một quốc gia do vụ bê bối hoặc tranh cãi liên quan đến căn cứ này.
    • The Guantanamo Bay effect has damaged the US's reputation in human rights. (Hiệu ứng Guantanamo Bay đã làm tổn hại danh tiếng của Hoa Kỳ về nhân quyền.)