guardant

guardant

The heraldic lion is guardant on the coat of arms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhìn về phía trước: "guardant" một thuật ngữ trong huy hiệu học (heraldry), dùng để mô tả tư thế của một con vật (thường sư tử hoặc báo) trên huy hiệu, khi được vẽ với khuôn mặt hướng thẳng về phía người xem, trong khi thân vẫntư thế nghiêng hoặc đi ngang. Từ này nhấn mạnh hướng nhìn trực diện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lion on the coat of arms is guardant, facing the viewer. (Con sư tử trên huy hiệutư thế guardant, đang nhìn thẳng về phía người xem.)
    • In heraldry, a leopard guardant is a common symbol. (Trong huy hiệu học, một con báotư thế guardant một biểu tượng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passant guardant": Một tư thế kết hợp, trong đó con vật được vẽ đang đi (passant) đồng thời nhìn về phía trước (guardant). Đây tư thế phổ biến trong huy hiệu học Anh.

    • The lion passant guardant is the symbol of England. (Con sư tửtư thế passant guardant biểu tượng của nước Anh.)
  • "reguardant": Từ liên quan, mô tả con vật nhìn lại phía sau (trong khi thân vẫn hướng về phía trước).

    • The stag is reguardant, looking back over its shoulder. (Con hươutư thế reguardant, nhìn lại phía sau qua vai .)
Biến thể từ gần giống
  • Guard (danh từ/động từ): bảo vệ, canh gác. "Guardant" cùng gốc từ "guard" nhưng mang nghĩa chuyên biệt trong huy hiệu học.
Từ đồng nghĩa
  • Facing forward: hướng về phía trước (miêu tả chung, không chuyên ngành).
  • Looking straight ahead: nhìn thẳng về phía trước (miêu tả tư thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "guardant" tính từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "guardant". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh huy hiệu học hoặc các mô tả hình tượng trang trí.