guardian angel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên thần hộ mệnh: "guardian angel" là một thiên thần được cho là có tình cảm đặc biệt và nhiệm vụ bảo vệ, che chở cho một cá nhân cụ thể. Khái niệm này thường xuất hiện trong tôn giáo, văn hóa dân gian và tín ngưỡng tâm linh.
- Người bảo hộ, ân nhân: Theo nghĩa bóng, "guardian angel" dùng để chỉ một người luôn bảo vệ, giúp đỡ hoặc hướng dẫn người khác một cách vị tha, như một thiên thần hộ mệnh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (tôn giáo/tâm linh):
- Many people believe that every child has a guardian angel watching over them. (Nhiều người tin rằng mỗi đứa trẻ đều có một thiên thần hộ mệnh trông chừng chúng.)
- She prayed to her guardian angel for protection during the storm. (Cô ấy cầu nguyện với thiên thần hộ mệnh của mình để được bảo vệ trong cơn bão.)
Nghĩa bóng (người bảo hộ):
- My grandmother was my guardian angel, always guiding me with wisdom and love. (Bà tôi là thiên thần hộ mệnh của tôi, luôn hướng dẫn tôi bằng sự khôn ngoan và tình yêu thương.)
- He acted as a guardian angel for the homeless, providing them with food and shelter. (Anh ấy đóng vai trò như một thiên thần hộ mệnh cho người vô gia cư, cung cấp cho họ thức ăn và chỗ ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a guardian angel": có một người hoặc thế lực bảo vệ vô hình.
- After surviving the accident, he felt he must have had a guardian angel. (Sau khi sống sót qua vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy mình hẳn đã có một thiên thần hộ mệnh.)
"like a guardian angel": giống như một thiên thần hộ mệnh (dùng để so sánh).
- She appeared like a guardian angel just when I needed help the most. (Cô ấy xuất hiện như một thiên thần hộ mệnh đúng lúc tôi cần sự giúp đỡ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Guardian (danh từ): người bảo vệ, người giám hộ.
- The guardian of the child was appointed by the court. (Người giám hộ của đứa trẻ được tòa án chỉ định.)
Angel (danh từ): thiên thần, người tốt bụng.
- She is such an angel for helping the elderly. (Cô ấy thật là một thiên thần khi giúp đỡ người già.)
Từ đồng nghĩa
- Protector: người bảo vệ.
- Guardian: người giám hộ, người bảo hộ.
- Benefactor: ân nhân, người giúp đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "guardian angel", nhưng có thể dùng với các động từ như "watch over" hoặc "look after" để diễn tả hành động bảo vệ.)
- Her guardian angel watched over her during the difficult times. (Thiên thần hộ mệnh của cô ấy đã trông chừng cô trong những thời điểm khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- One's guardian angel: thiên thần hộ mệnh của ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh cảm ơn hoặc khen ngợi).
- You are my guardian angel for helping me find my lost keys! (Bạn là thiên thần hộ mệnh của tôi vì đã giúp tôi tìm thấy chìa khóa bị mất!)