guarnieri

guarnieri

A luthier carefully restores a historic Guarnieri violin.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Guarnieri một họ nổi tiếng trong lịch sử chế tạo đàn violin ở Ý. Từ này thường dùng để chỉ một trong những thành viên của gia đình nghệ nhân này, đặc biệt những người đã tạo ra những cây đàn violin giá trị nghệ thuật âm thanh xuất sắc.
dụ sử dụng
  • (Gia đình Guarnieri đã sản xuất ra một số cây đàn violin tinh xảo nhất trong lịch sử.)
  • (Một cây đàn violin của Guarnieri được các nhà sưu tập săn đón rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guarneri del Gesù": Biệt danh của Giuseppe Guarneri (1698-1744), một trong những nghệ nhân chế tạo đàn violin vĩ đại nhất, nổi tiếng với những cây đàn chất lượng âm thanh đặc biệt.
    • The "Guarneri del Gesù" violins are considered masterpieces of craftsmanship. (Những cây đàn "Guarneri del Gesù" được coi kiệt tác của nghề thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Guarneri (danh từ): Cách viết khác của "Guarnieri", thường dùng để chỉ các thành viên trong gia đình hoặc đàn violin do họ chế tạo.
  • Guarnerius (danh từ): Tên Latin hóa của họ Guarneri, thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nhãn đàn cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Violin maker: thợ làm đàn violin (chỉ chung nghề nghiệp, không riêng họ Guarnieri).
  • Cremonese master: bậc thầy Cremona (ám chỉ các nghệ nhân chế tạo đàn từ thành phố Cremona, Ý, nơi gia đình Guarnieri hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "guarnieri".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "guarnieri".