guatemala city

guatemala city

Guatemala City is a bustling metropolis surrounded by green mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Guatemala: "Guatemala City" thủ đô thành phố lớn nhất của quốc gia Guatemala, nằmTrung Mỹ. Đây trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa giao thông quan trọng nhất của đất nước.

dụ sử dụng
  • (Thành phố Guatemala nổi tiếng với lịch sử phong phú nền văn hóa sôi động.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Thành phố Guatemala để khám phá những tàn tích Maya cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heart of Guatemala City": trung tâm của Thành phố Guatemala, thường chỉ khu vực sầm uất nhất.

    • The central park is considered the heart of Guatemala City. (Công viên trung tâm được coi trái tim của Thành phố Guatemala.)
  • "Greater Guatemala City": vùng đô thị mở rộng bao gồm thành phố chính các khu vực ngoại ô lân cận.

    • Greater Guatemala City is home to over three million people. (Vùng đô thị mở rộng Thành phố Guatemala nơi sinh sống của hơn ba triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Guatemalan (tính từ/danh từ): thuộc về Guatemala hoặc người Guatemala.
    • The Guatemalan cuisine is diverse and flavorful. (Ẩm thực Guatemala rất đa dạng đậm đà hương vị.)
  • Guatemala (danh từ riêng): tên quốc gia, không phải thành phố.
    • Guatemala is a country in Central America. (Guatemala một quốc giaTrung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Guatemala: cách gọi khác của "Guatemala City", nhấn mạnh vai trò hành chính.
  • Thành phố chính của Guatemala: mô tả chức năng thành phố lớn nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move to Guatemala City: chuyển đến sốngThành phố Guatemala.
    • She moved to Guatemala City for a new job opportunity. ( ấy chuyển đến Thành phố Guatemala để tìm cơ hội việc làm mới.)
  • Visit Guatemala City: đến thăm Thành phố Guatemala.
    • They plan to visit Guatemala City during their vacation. (Họ dự định đến thăm Thành phố Guatemala trong kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As busy as Guatemala City": bận rộn như Thành phố Guatemala, dùng để so sánh với sự nhộn nhịp, đông đúc.
    • The market was as busy as Guatemala City. (Khu chợ bận rộn như Thành phố Guatemala.)