guatemalan monetary unit

guatemalan monetary unit

The Guatemalan monetary unit is called the quetzal.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ Guatemala – "guatemalan monetary unit" một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại Guatemala, bao gồm cả đồng tiền chính thức hiện tại các đơn vị tiền tệ lịch sử. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc trao đổi tiền tệ.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Guatemala đã trải qua nhiều thay đổi trong suốt lịch sử.)
  • (Khi du lịch đến Guatemala, bạn cần hiểu về đơn vị tiền tệ Guatemala địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official Guatemalan monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Guatemala (hiện tại quetzal).

    • The official Guatemalan monetary unit is the quetzal, named after the national bird. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Guatemala quetzal, được đặt tên theo loài chim quốc gia.)
  • "historical Guatemalan monetary unit": đơn vị tiền tệ lịch sử của Guatemala ( dụ: peso Guatemala trước đây).

    • The historical Guatemalan monetary unit, the peso, was replaced by the quetzal in 1925. (Đơn vị tiền tệ lịch sử của Guatemala, peso, đã được thay thế bằng quetzal vào năm 1925.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.

    • Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng.)
  • Guatemalan currency (danh từ): tiền tệ Guatemala (cách diễn đạt phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).

    • The Guatemalan currency is the quetzal. (Tiền tệ Guatemala quetzal.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Guatemala: tiền tệ của Guatemala.
  • Guatemalan money: tiền Guatemala (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "guatemalan monetary unit".