guatémaltèque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Guatemala: Từ dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của quốc gia Guatemala ở Trung Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture guatémaltèque est très riche. (Văn hóa Guatemala rất phong phú.)
- Elle a acheté un tissu guatémaltèque. (Cô ấy đã mua một tấm vải Guatemala.)
- C'est une tradition guatémaltèque. (Đó là một truyền thống của Guatemala.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa: Khi được sử dụng như một danh từ, từ này chỉ người Guatemala.
- Un Guatémaltèque / Une Guatémaltèque (một người đàn ông Guatemala / một người phụ nữ Guatemala).
- Les Guatémaltèques sont très accueillants. (Người Guatemala rất hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Guatemala (danh từ riêng): Tên quốc gia ở Trung Mỹ.
- Guatémaltèque (danh từ): Người Guatemala (cả nam và nữ, hình thức nữ cần chú ý đến cách viết).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (của Guatemala).
tính từ
- (thuộc) Gu-a-tê-ma-la