guayaquil

guayaquil

The ship docks at the port of Guayaquil.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Guayaquil: Thành phố lớn nhất của Ecuador, nằmphía tây nam đất nước, bên bờ sông Guayas. Đây trung tâm kinh tế, thương mại cảng biển chính của Ecuador.

dụ sử dụng
  • (Guayaquil thành phố lớn nhất Ecuador, với dân số hơn 2 triệu người.)
  • (Cảng Guayaquil xử lý hầu hết hàng hóa nhập khẩu xuất khẩu của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guayaquil" thường được dùng để chỉ thành phố này trong các ngữ cảnh du lịch, kinh tế, hoặc lịch sử.
    • The Guayaquil Conference in 1822 was a key event in South American independence. (Hội nghị Guayaquil năm 1822 một sự kiện quan trọng trong phong trào độc lập Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Guayaquileño (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về thành phố Guayaquil.
    • The Guayaquileños are known for their warmth and hospitality. (Người Guayaquileño nổi tiếng với sự ấm áp hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một thành phố.
Các cụm từ liên quan
  • "From Guayaquil": đến từ Guayaquil.
    • She is from Guayaquil, but she now lives in Quito. ( ấy đến từ Guayaquil, nhưng hiện sống ở Quito.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Guayaquil".