guerilla force

guerilla force

A guerilla force moves quietly through dense jungle terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng du kích: "guerilla force" chỉ một lực lượng trang phi chính quy, thường hoạt động bằng các chiến thuật phá hoại quấy rối. Các lực lượng này thường được tổ chứcnông thôn thành các nhóm lớn, không thuộc quân đội chính quy của một quốc gia.
    • Đơn vị du kích: Cũng có thể dùng để chỉ một nhóm người cụ thể tham gia vào các hoạt động du kích, như tấn công bất ngờ hoặc phá hủy cơ sở hạ tầng của đối phương.
dụ sử dụng
  • (Lực lượng du kích đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào kho tiếp tế của kẻ thù.)
  • (Nhiều lực lượng du kích hoạt độngnhững vùng xa xôi nơi chính phủ quyền kiểm soát hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a guerilla force": gia nhập một lực lượng du kích.
    • He decided to join the guerilla force to fight for independence. (Anh ấy quyết định gia nhập lực lượng du kích để đấu tranh giành độc lập.)
  • "to fight as a guerilla force": chiến đấu như một lực lượng du kích.
    • The villagers organized themselves to fight as a guerilla force against the invaders. (Dân làng đã tự tổ chức để chiến đấu như một lực lượng du kích chống lại quân xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Guerrilla warfare (n): chiến tranh du kích, chiến thuật chiến đấu của lực lượng du kích.
    • Guerrilla warfare relies on mobility and surprise attacks. (Chiến tranh du kích dựa vào tính động các cuộc tấn công bất ngờ.)
  • Guerrilla fighter (n): chiến sĩ du kích, một thành viên của lực lượng du kích.
    • He was a seasoned guerrilla fighter with years of experience. (Anh ấy một chiến sĩ du kích dày dạn kinh nghiệm với nhiều năm chiến đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregular force: lực lượng phi chính quy, thường không cấu trúc quân đội chính thống.
  • Partisan group: nhóm du kích, thường ủng hộ một phe trong chiến tranh.
  • Insurgent army: quân nổi dậy, lực lượng chống lại chính quyền hiện tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To operate as a guerilla force: hoạt động như một lực lượng du kích.
    • The rebels operate as a guerilla force in the mountainous regions. (Quân nổi dậy hoạt động như một lực lượng du kíchcác vùng núi.)
  • To organize a guerilla force: tổ chức một lực lượng du kích.
    • The local leaders were able to organize a guerilla force within weeks. (Các thủ lĩnh địa phương đã có thể tổ chức một lực lượng du kích trong vòng vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Fight like a guerilla force: chiến đấu theo kiểu du kích, thường ám chỉ chiến thuật linh hoạt bất ngờ.
    • The small army fought like a guerilla force, avoiding direct confrontation. (Đội quân nhỏ đã chiến đấu theo kiểu du kích, tránh đối đầu trực diện.)