guess-work
/'geswə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phỏng đoán, sự đoán chừng: Chỉ việc đưa ra một ý kiến, kết luận hoặc ước tính dựa trên cảm tính, trực giác hoặc thông tin không đầy đủ, thay vì dựa trên sự kiện chắc chắn, kiến thức chính xác hoặc tính toán khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His estimate was just guesswork, not based on any data. (Ước tính của anh ấy chỉ là sự phỏng đoán, không dựa trên bất kỳ dữ liệu nào.)
- Without the manual, fixing the machine was pure guesswork. (Không có sách hướng dẫn, việc sửa cái máy hoàn toàn là đoán chừng.)
- We need more facts; we can't rely on guesswork. (Chúng ta cần thêm sự kiện; chúng ta không thể dựa vào phỏng đoán được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a matter of guesswork": là một vấn đề của sự phỏng đoán.
- Predicting the weather that far in advance is still a matter of guesswork. (Dự báo thời tiết xa đến vậy vẫn là một vấn đề của sự phỏng đoán.)
"to reduce/eliminate guesswork": giảm thiểu/loại bỏ sự phỏng đoán.
- The new software eliminates much of the guesswork in financial planning. (Phần mềm mới loại bỏ phần lớn sự phỏng đoán trong việc lập kế hoạch tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Guess (động từ/danh từ): đoán, phỏng đoán.
- Can you guess the answer? (Bạn có thể đoán câu trả lời không?)
Guesstimate (danh từ/động từ): ước lượng phỏng đoán (kết hợp giữa 'guess' và 'estimate').
- He gave a rough guesstimate of the cost. (Anh ấy đưa ra một ước lượng phỏng đoán thô về chi phí.)
Từ đồng nghĩa
- Speculation: sự suy đoán, phỏng đoán.
- Conjecture: sự phỏng đoán, giả thuyết.
- Surmise: sự phỏng đoán, suy luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'guesswork').
Thành ngữ liên quan
- An educated guess: một phỏng đoán có cơ sở (dựa trên một số kiến thức hoặc kinh nghiệm).
- I don't know the exact number, but I can make an educated guess. (Tôi không biết con số chính xác, nhưng tôi có thể đưa ra một phỏng đoán có cơ sở.)
danh từ
- sự phỏng đoán, sự đoán chừng