guessing game
Định nghĩa
Danh từ: - Trò chơi đoán: "guessing game" là một trò chơi trong đó những người tham gia cạnh tranh để xác định một thứ gì đó được chỉ ra một cách mơ hồ hoặc khó hiểu. Trò chơi này thường dựa trên các manh mối, gợi ý hoặc câu hỏi để tìm ra câu trả lời đúng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã chơi một trò chơi đoán tại bữa tiệc, nơi chúng tôi phải đoán người nổi tiếng dựa trên các manh mối.)
- (Những đứa trẻ thích thú với trò chơi đoán có câu đố và hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a guessing game" (nghĩa bóng): dùng để chỉ một tình huống khó hiểu, nơi thông tin bị che giấu hoặc không rõ ràng, buộc người ta phải suy đoán.
- The company's future plans are a guessing game for investors. (Kế hoạch tương lai của công ty là một trò chơi đoán đối với các nhà đầu tư.)
- "to turn something into a guessing game": biến một việc gì đó thành một trò chơi đoán, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Stop turning the meeting into a guessing game; just tell us the results. (Đừng biến cuộc họp thành trò chơi đoán nữa; hãy nói thẳng cho chúng tôi kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Guessing (danh từ): hành động đoán, sự phỏng đoán.
- Guessing without evidence is not reliable. (Việc đoán mà không có bằng chứng là không đáng tin cậy.)
- Game (danh từ): trò chơi, cuộc chơi.
- This is a fun game for all ages. (Đây là một trò chơi vui cho mọi lứa tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Trò chơi đố vui: "quiz game" (trò chơi đố vui, thường có câu hỏi kiến thức).
- Trò chơi phỏng đoán: "prediction game" (trò chơi phỏng đoán, dựa trên suy luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "guessing game", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Play a guessing game: chơi trò chơi đoán. - They decided to play a guessing game during the road trip. (Họ quyết định chơi trò chơi đoán trong chuyến đi đường dài.) - Turn into a guessing game: biến thành trò chơi đoán. - The investigation turned into a guessing game with no clear answers. (Cuộc điều tra biến thành một trò chơi đoán không có câu trả lời rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- It's a guessing game: đó là một trò chơi đoán (trong nghĩa bóng, chỉ tình huống mơ hồ).
- Without more information, it's a guessing game trying to find the solution. (Không có thêm thông tin, việc tìm ra giải pháp giống như một trò chơi đoán vậy.)