guest of honor

guest of honor

The guest of honor sits at the head of the table.

Định nghĩa

Danh từ: khách danh dự hoặc khách quýngười một buổi tụ họp, sự kiện hoặc bữa tiệc được tổ chức để vinh danh. Đây người được đối xử đặc biệt, thường ngồivị trí trang trọng nhất được tôn vinh trong suốt sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Cô dâu chú rể những khách danh dự tại tiệc cưới.)
  • (Trường đại học đã mời nhà khoa học nổi tiếng làm khách danh dự tại lễ tốt nghiệp.)
  • (Tại bữa tiệc sinh nhật, nội khách quý, mọi người đều tặng quà cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the guest of honor at something": trở thành khách danh dự tại một sự kiện.
    • She was the guest of honor at the charity gala. ( ấy khách danh dự tại buổi dạ tiệc từ thiện.)
  • "to treat someone as the guest of honor": đối xử với ai đó như khách quý.
    • The host treated the visiting professor as the guest of honor, offering him the best seat. (Người chủ tiệc đối xử với vị giáo sư đến thăm như khách quý, mời ông ngồi chỗ tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Guest (n): khách mời nói chung.
    • We have ten guests coming to dinner. (Chúng tôi mười vị khách đến ăn tối.)
  • Honor (n): danh dự, vinh dự.
    • It is an honor to meet you. (Thật vinh dự được gặp bạn.)
  • Guest of honour (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Anh): khách danh dự.
    • The guest of honour gave a speech at the awards ceremony. (Khách danh dự đã bài phát biểu tại lễ trao giải.)
Từ đồng nghĩa
  • VIP (Very Important Person): người rất quan trọng (thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sự kiện).
  • Honoree: người được vinh danh (thường dùng trong các buổi lễ trao thưởng).
  • Distinguished guest: khách quý, khách danh dự (mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "to seat the guest of honor": xếp chỗ cho khách danh dự.
    • They seated the guest of honor at the head of the table. (Họ xếp khách danh dự ngồiđầu bàn.)
  • "to introduce the guest of honor": giới thiệu khách danh dự.
    • The mayor introduced the guest of honor before the dinner. (Thị trưởng đã giới thiệu khách danh dự trước bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be the guest of honor in one's own home": người được tôn vinh ngay tại nhà mình (thường dùng khi ai đó tổ chức một bữa tiệc cho chính mình, nhưng lại được đối xử như khách quý).
    • Even though it was his birthday, he was the guest of honor in his own home. (Mặc dù sinh nhật của anh ấy, anh ấy vẫn khách danh dự ngay tại nhà mình.)