guestimate
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ước lượng kết hợp giữa suy luận và phỏng đoán: "guestimate" là một ước lượng không chính xác, được đưa ra dựa trên cả sự suy luận hợp lý lẫn phỏng đoán chủ quan, thường được dùng khi thiếu dữ liệu chính xác.
Động từ:
- Ước lượng một cách phỏng đoán: Hành động đưa ra một con số hoặc kết luận dựa trên sự kết hợp giữa suy luận và phỏng đoán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The project timeline was based on a rough guestimate. (Thời gian của dự án được dựa trên một sự ước lượng phỏng đoán sơ bộ.)
- My guestimate is that we'll finish the task in about three hours. (Sự ước lượng phỏng đoán của tôi là chúng ta sẽ hoàn thành nhiệm vụ trong khoảng ba giờ.)
Động từ:
- We had to guestimate the number of attendees because the registration was incomplete. (Chúng tôi phải ước lượng phỏng đoán số lượng người tham dự vì việc đăng ký không đầy đủ.)
- Can you guestimate the cost of the repairs? (Bạn có thể ước lượng phỏng đoán chi phí sửa chữa không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"a rough guestimate": một sự ước lượng phỏng đoán sơ bộ, chưa chính xác.
- The engineer gave a rough guestimate of the material needed. (Kỹ sư đã đưa ra một ước lượng phỏng đoán sơ bộ về vật liệu cần thiết.)
"to make a guestimate": đưa ra một ước lượng phỏng đoán.
- Without proper data, we can only make a guestimate. (Không có dữ liệu chính xác, chúng ta chỉ có thể đưa ra một ước lượng phỏng đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Guestimation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc ước lượng phỏng đoán.
- The guestimation process is often used in early project planning. (Quá trình ước lượng phỏng đoán thường được sử dụng trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu của dự án.)
Estimate (danh từ/động từ): ước lượng (dựa trên dữ liệu chính xác hơn).
- The estimate was based on detailed calculations. (Bản ước lượng dựa trên các tính toán chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
Educated guess: phỏng đoán có cơ sở (mang tính suy luận).
- It's just an educated guess, not a guarantee. (Đó chỉ là một phỏng đoán có cơ sở, không phải là một sự đảm bảo.)
Approximation: sự xấp xỉ, ước lượng gần đúng.
- We need an approximation of the total cost. (Chúng ta cần một ước lượng gần đúng về tổng chi phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "guestimate". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "to": (ước lượng phỏng đoán về điều gì đó).
- He guessed at the distance, but it was just a guestimate. (Anh ấy phỏng đoán khoảng cách, nhưng đó chỉ là một ước lượng phỏng đoán.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "guestimate". Tuy nhiên, thành ngữ "to take a wild guess" (đoán mò) có liên quan về mặt ý nghĩa.
- I had to take a wild guess, and it turned out to be a reasonable guestimate. (Tôi phải đoán mò, và hóa ra đó là một ước lượng phỏng đoán hợp lý.)