guestworker

guestworker

A guestworker helps build a new house in a suburban neighborhood.

Định nghĩa

Danh từ: Lao động khách mời (người lao động) – một người giấy phép tạm thời để làm việc tại một quốc gia khác, thường trong một khoảng thời gian hạn, không được hưởng quyền thường trú hay quyền công dân.

dụ sử dụng
  • (Một lao động khách mời người Maroc ở Canada bị buộc tội hỗ trợ khủng bố.)
  • (Nhiều lao động khách mờiĐức đến từ Thổ Nhĩ Kỳ trong những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Guestworker program (chương trình lao động khách mời): một chính sách của chính phủ cho phép người nước ngoài làm việc tạm thời.
    • The guestworker program was designed to fill labor shortages. (Chương trình lao động khách mời được thiết kế để lấp đầy tình trạng thiếu hụt lao động.)
  • Guestworker status (tình trạng lao động khách mời): quy chế pháp của một người lao động tạm thời.
    • He lost his guestworker status after the contract ended. (Anh ấy mất tình trạng lao động khách mời sau khi hợp đồng kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Migrant worker (người lao động nhập cư): một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ người lao động nào di chuyển để tìm việc, có thể tạm thời hoặc lâu dài.
    • Migrant workers often face language barriers. (Người lao động nhập cư thường gặp rào cản ngôn ngữ.)
  • Temporary worker (người lao động tạm thời): tương tự nhưng nhấn mạnh tính chất tạm thời, không nhất thiết phải khách mời.
Từ đồng nghĩa
  • Expatriate worker (người lao động nước ngoài): thường chỉ người lao động chuyên nghiệp, kỹ năng cao.
    • Expatriate workers often receive higher salaries than local employees. (Người lao động nước ngoài thường nhận lương cao hơn nhân viên địa phương.)
  • Foreign worker (người lao động nước ngoài): một thuật ngữ chung, bao gồm cả lao động khách mời lao động thường trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "guestworker". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Bring in guestworkers (đưa lao động khách mời vào): hành động tuyển dụng hoặc nhập khẩu lao động khách mời. - The company decided to bring in guestworkers from Southeast Asia. (Công ty quyết định đưa lao động khách mời từ Đông Nam Á vào.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a guest in someone's country ( kháchnước người khác): một cách diễn đạt ẩn dụ, nhấn mạnh tính tạm thời phụ thuộc của lao động khách mời.
    • As a guestworker, you are always a guest in someone's country. ( một lao động khách mời, bạn luôn kháchnước người khác.)