guide on
Định nghĩa
- Động từ cụm (phrasal verb):
- Dùng làm kim chỉ nam, dựa vào để định hướng: "guide on" có nghĩa là sử dụng một thứ gì đó làm hướng dẫn, điểm tựa, hoặc cơ sở để hành động hoặc di chuyển. Thường dùng trong ngữ cảnh cần một nguồn tham chiếu để đưa ra quyết định hoặc tìm đường.
Ví dụ sử dụng
- (Họ có những ngọn đèn để dựa vào làm hướng dẫn.)
- (Nhóm đã dùng bản đồ sao để làm kim chỉ nam trong chuyến đi bộ đêm.)
- (Chúng ta có thể dựa vào dữ liệu năm trước để dự đoán doanh số quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to guide on something": dùng một đối tượng cụ thể làm hướng dẫn.
- The compass was the only tool they had to guide on in the desert. (La bàn là công cụ duy nhất họ có để dựa vào trong sa mạc.)
"to guide on someone": dùng ai đó làm người chỉ dẫn.
- She relied on her mentor to guide on career decisions. (Cô ấy dựa vào người cố vấn để định hướng các quyết định nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Guider (danh từ): người hướng dẫn (ít dùng, thường là "guide").
- He acted as a guider for the tourists. (Anh ấy đóng vai trò người hướng dẫn cho du khách.)
Guidance (danh từ): sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
- The teacher provided guidance on the project. (Giáo viên đã cung cấp sự hướng dẫn cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Dựa vào: rely on, depend on.
- Làm chuẩn: use as a reference, take as a benchmark.
- Định hướng: orient oneself by.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Guide through: hướng dẫn qua (một quá trình hoặc địa điểm).
- The expert guided us through the complex procedure. (Chuyên gia đã hướng dẫn chúng tôi qua quy trình phức tạp.)
Guide in: dẫn vào (một nơi hoặc tình huống).
- The usher guided the guests in to their seats. (Người phục vụ đã dẫn khách vào chỗ ngồi của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Guide on the side, not a sage on the stage: người hướng dẫn bên cạnh, không phải nhà hiền triết trên bục giảng (thành ngữ giáo dục, nhấn mạnh vai trò hỗ trợ thay vì áp đặt).
- In modern teaching, the teacher should be a guide on the side. (Trong giáo dục hiện đại, giáo viên nên là người hướng dẫn bên cạnh.)