guided missile frigate

guided missile frigate

A guided missile frigate patrols the open sea.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường: "Guided missile frigate" một loại tàu chiến (frigate) được trang bị tên lửa khả năng dẫn đường (guided missiles). Đây một tàu chiến cỡ trung bình, thường được sử dụng trong các nhiệm vụ hộ tống, phòng không, tác chiến chống tàu ngầm.

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã triển khai một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường để tuần tra vùng biển tranh chấp.)
  • (Một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường được trang bị hệ thống radar tên lửa tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve on a guided missile frigate": phục vụ trên một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường.
    He served as an officer on a guided missile frigate for three years. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan trên một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường trong ba năm.)

  • "to commission a guided missile frigate": đưa vào biên chế một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường.
    The navy commissioned a new guided missile frigate last month. (Hải quân đã đưa vào biên chế một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường mới vào tháng trước.)

Biến thể từ gần giống
  • Frigate (n): tàu khu trục (loại tàu chiến nhỏ hơn tàu khu trục hạm nhưng lớn hơn tàu hộ vệ).
    The frigate is a versatile warship. (Tàu khu trục một tàu chiến đa năng.)

  • Guided missile (n): tên lửa dẫn đường (tên lửa hệ thống dẫn hướng để nhắm mục tiêu).
    Guided missiles are crucial for modern naval warfare. (Tên lửa dẫn đường rất quan trọng trong chiến tranh hải quân hiện đại.)

Từ đồng nghĩa
  • Warship with guided missiles: tàu chiến tên lửa dẫn đường (cách diễn đạt chung chung hơn). (Một tàu chiến tên lửa dẫn đường có thể tấn công mục tiêu từ khoảng cách xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To fire from a guided missile frigate: phóng tên lửa từ tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường.
    The crew fired a missile from the guided missile frigate. (Thủy thủ đoàn đã phóng một tên lửa từ tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường.)

  • To escort with a guided missile frigate: hộ tống bằng tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường.
    The convoy was escorted with a guided missile frigate. (Đoàn tàu được hộ tống bằng một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "guided missile frigate". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng: "A fortress of the sea": pháo đài trên biển (ẩn dụ cho sức mạnh của tàu chiến). (Tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường được coi một pháo đài trên biển.)