guided missile

guided missile

A guided missile launches from a naval ship toward a practice target.

Định nghĩa

Danh từ: "Guided missile" một loại tên lửa được đẩy đi bằng động cơ tên lửa đường bay có thể được điều khiển trong suốt quá trình bay, thông qua tín hiệutuyến từ bên ngoài hoặc bằng các thiết bị tự dẫn đường bên trong.

  • Tên lửa có điều khiển: Đây nghĩa chính xác phổ biến nhất. "Guided missile" khác với tên lửa thông thường (unguided missile) ở chỗ khả năng thay đổi hướng đi sau khi phóng để nhắm trúng mục tiêu di động hoặc chính xác hơn.
  • khí quân sự: Trong ngữ cảnh quốc phòng, "guided missile" thường được dùng để chỉ các loại tên lửa đất đối không, không đối không, đất đối đất hoặc tên lửa hành trình.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã phóng một tên lửa có điều khiển để tiêu diệt mục tiêu của đối phương.)
  • (Các tên lửa có điều khiển hiện đại có thể bắn trúng mục tiêu cách xa hàng trăm km với độ chính xác cao.)
  • (Tên lửa có điều khiển sử dụng thiết bị tự dẫn bằng radar để khóa mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guided by a guided missile": Được dẫn đường bởi một tên lửa có điều khiển (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự).

    • The drone was guided by a guided missile's tracking system. (Máy bay không người lái được dẫn đường bởi hệ thống theo dõi của một tên lửa có điều khiển.)
  • "guided missile system": Hệ thống tên lửa có điều khiển, bao gồm cả tên lửa các thiết bị hỗ trợ như radar, bệ phóng.

    • The navy upgraded its guided missile system for better defense. (Hải quân đã nâng cấp hệ thống tên lửa có điều khiển để phòng thủ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Missile (danh từ): Tên lửa nói chung, có thể hoặc không có điều khiển.
    • The missile was fired from a submarine. (Tên lửa được phóng từ tàu ngầm.)
  • Ballistic missile (danh từ): Tên lửa đạn đạo (thường không có điều khiển liên tục trong suốt đường bay).
  • Cruise missile (danh từ): Tên lửa hành trình (một loại tên lửa có điều khiển bay ở độ cao thấp).
Từ đồng nghĩa
  • Precision-guided missile: Tên lửa dẫn đường chính xác.
  • Smart missile: Tên lửa thông minh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "guided missile", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Launch a guided missile: Phóng một tên lửa có điều khiển. - The warship launched a guided missile at the incoming aircraft. (Tàu chiến đã phóng một tên lửa có điều khiển vào máy bay đang tới.) - Guide a missile: Dẫn đường cho một tên lửa. - The technician guided the missile toward the target using radio signals. (Kỹ thuật viên đã dẫn đường cho tên lửa về phía mục tiêu bằng tín hiệutuyến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Like a guided missile": Như một tên lửa có điều khiển (dùng để miêu tả sự chính xác hoặc sự tập trung cao độ).
    • He went straight to the goal like a guided missile. (Anh ấy đi thẳng đến mục tiêu như một tên lửa có điều khiển.)