guideline

guideline

The teacher draws a straight guideline on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tắc hướng dẫn: "guideline" một quy tắc hoặc nguyên tắc cung cấp định hướng cho hành vi phù hợp.
    • Kế hoạch chi tiết: "guideline" cũng có thể một kế hoạch hoặc giải thích chi tiết để giúp bạn thiết lập các tiêu chuẩn hoặc xác định một hướng hành động.
    • Đường kẻ mờ: Trong kỹ thuật viết chữ, "guideline" một đường kẻ nhạt dùng để căn chỉnh các chữ cái.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã ban hành các nguyên tắc hướng dẫn mới về hành vi của nhân viên.)
  • (Vui lòng tuân theo các hướng dẫn về chế độ ăn uống do bác sĩ của bạn cung cấp.)
  • (Giáo viên đã vẽ các đường kẻ mờ trên bảng để giúp học sinh viết đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set guidelines": thiết lập các nguyên tắc hướng dẫn.

    • The government set strict guidelines for environmental protection. (Chính phủ đã thiết lập các nguyên tắc hướng dẫn nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường.)
  • "to follow guidelines": tuân theo các hướng dẫn.

    • It is important to follow safety guidelines when using machinery. (Điều quan trọng phải tuân theo các hướng dẫn an toàn khi sử dụng máy móc.)
  • "under the guidelines": theo các hướng dẫn.

    • Under the new guidelines, all employees must wear protective gear. (Theo các hướng dẫn mới, tất cả nhân viên phải mặc đồ bảo hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Guideline (n): dạng số nhiều "guidelines" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Guide (n): người hướng dẫn, hoặc vật chỉ dẫn.
    • The map is a useful guide for hikers. (Bản đồ một vật chỉ dẫn hữu ích cho người đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Rule: quy tắc (thường mang tính bắt buộc hơn).
  • Principle: nguyên tắc (mang tính nền tảng).
  • Directive: chỉ thị (thường mang tính chính thức từ cấp trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down guidelines: đặt ra các nguyên tắc hướng dẫn.
    • The committee laid down clear guidelines for the project. (Ủy ban đã đặt ra các nguyên tắc hướng dẫn rõ ràng cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Bend the guidelines: uốn cong các nguyên tắc (làm theo cách không chính xác hoặc linh hoạt).
    • The manager bent the guidelines to accommodate the client's request. (Người quản lý đã uốn cong các nguyên tắc để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.)