guiding light

guiding light

A teacher serves as a guiding light for her students.

Định nghĩa

Danh từ: Người dẫn đường, người soi sáng, hình mẫu truyền cảm hứng
"Guiding light" chỉ một người nổi tiếng hoặc tầm ảnh hưởng lớn, đóng vai trò như một nguồn cảm hứng định hướng cho người khác. Từ này thường được dùng để miêu tả một nhân vật tác động tích cực, giúp người khác tìm thấy con đường đúng đắn trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người dẫn đường cho các nghệ sĩ trẻ, luôn khuyến khích họ theo đuổi ước mơ.)
  • (Vị giáo sư quá cố được coi một hình mẫu soi sáng trong lĩnh vực vật .)
  • (Ông ấy đã tổ chức một buổi tụ họp lớn của những người nổi tiếng, mỗi người đều một người dẫn đường theo cách riêng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be someone's guiding light": người hướng dẫn, hỗ trợ tinh thần cho ai đó.
    • Her mother was her guiding light through difficult times. (Mẹ ấy người dẫn đường cho ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.)
  • "A guiding light in the community": một người ảnh hưởng lớn trong cộng đồng.
    • The doctor became a guiding light in the community for his charity work. (Bác sĩ trở thành một người dẫn đường trong cộng đồng nhờ công việc từ thiện của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Guiding (adj): hướng dẫn, dẫn dắt.
    • The teacher provided guiding advice to her students. (Giáo viên đã đưa ra lời khuyên hướng dẫn cho học sinh của mình.)
  • Light (n): ánh sáng, nguồn sáng (có thể dùng ẩn dụ).
    • His ideas were a light in the darkness of ignorance. (Ý tưởng của ông ấy một ánh sáng trong bóng tối của sự thiếu hiểu biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminary (n): người nổi tiếng, người tài giỏi (đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ hoặc nghệ thuật).
    • The conference attracted many luminaries from around the world. (Hội nghị đã thu hút nhiều người nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.)
  • Beacon (n): ngọn hải đăng, người dẫn đường (ẩn dụ).
    • She was a beacon of hope for the poor. ( ấy ngọn hải đăng hy vọng cho người nghèo.)
  • Inspiration (n): nguồn cảm hứng.
    • He is an inspiration to many young scientists. (Anh ấy nguồn cảm hứng cho nhiều nhà khoa học trẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "guiding light", nhưng có thể kết hợp với động từ "serve as" hoặc "act as" để diễn tả vai trò: - Serve as a guiding light: đóng vai trò như một người dẫn đường. - She served as a guiding light for the team during the crisis. ( ấy đã đóng vai trò như một người dẫn đường cho đội trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Thành ngữ liên quan
  • Light at the end of the tunnel: ánh sáng cuối đường hầm (hy vọng sau khó khăn).
    • After months of hard work, they finally saw the light at the end of the tunnel. (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, cuối cùng họ đã thấy ánh sáng cuối đường hầm.)
  • Follow the light: đi theo ánh sáng (nghe theo lời khuyên hoặc sự hướng dẫn).
    • She decided to follow the light of her mentor's advice. ( ấy quyết định đi theo ánh sáng lời khuyên của người cố vấn.)