guignolet

Học thuật
Thân thiện
guignolet

On boit un verre de guignolet à l'apéritif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu anh đào dài cuống: Một loại rượu mùi (liqueur) ngọt, thường màu đỏ, được làm chủ yếu từ quả anh đào dài cuống (guigne) hoặc các loại anh đào khác, đôi khi kết hợp với hạnh nhân hoặc các hương liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons dégusté un verre de guignolet après le dîner. (Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu guignolet sau bữa tối.)
    • Le guignolet est une spécialité de la région d'Angers. (Guignoletmột đặc sản của vùng Angers.)
    • Cette liqueur est un guignolet traditionnel. (Loại rượu mùi nàymột guignolet truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guignolet maison": guignolet tự làm (thường chỉ loại được làm thủ công tại nhà hoặc tại địa phương).
    • Le restaurant propose son guignolet maison. (Nhà hàng phục vụ loại guignolet tự làm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Guigne (n.f): anh đào dài cuống, loại quả chính dùng để sản xuất guignolet.
  • Liqueur (n.f): rượu mùi, một danh từ chung chỉ các loại rượu ngọt hương liệu, trong đó guignoletmột loại cụ thể.
  • Ratafia (n.m): một loại rượu mùi khác cũng thường được làm từ trái cây, đôi khi có thể so sánh với guignolet.
Từ đồng nghĩa
  • Liqueur de cerise: rượu mùi anh đào (cách gọi chung, không đặc trưng cho loại anh đào dài cuống như guignolet).
  • Ratafia de cerise: rượu ratafia anh đào.
guignolet

On boit un verre de guignolet à l'apéritif.

danh từ giống đực
  1. rượu anh đào dài cuống