guildhall
Danh từ: - Trụ sở hội phường: "guildhall" là tòa nhà hoặc hội trường được sử dụng làm trụ sở chính của một hội phường hoặc tập đoàn thương mại trong lịch sử, thường là nơi họp hành, tổ chức sự kiện và quản lý công việc. - Tòa thị chính (nghĩa mở rộng): Ở một số thành phố, "guildhall" còn được dùng để chỉ tòa thị chính hoặc trung tâm hành chính của thành phố, do nguồn gốc lịch sử từ các hội phường quyền lực.
- (Trụ sở hội phường thời trung cổ vẫn còn đứng vững ở trung tâm khu phố cổ.)
- (Thị trưởng đã có bài phát biểu tại Tòa thị chính tối qua.)
- (Các thương nhân tụ họp tại trụ sở hội phường để thảo luận về quy định thương mại.)
- "Guildhall" trong tên riêng: Nhiều thành phố ở Anh có tòa nhà mang tên "Guildhall" (ví dụ: Guildhall ở London) và thường được viết hoa, ám chỉ một địa danh lịch sử hoặc trung tâm hành chính quan trọng.
- The City of London's Guildhall has been a site for civic ceremonies for centuries. (Tòa thị chính của Thành phố London đã là nơi tổ chức các nghi lễ dân sự trong nhiều thế kỷ.)
- Guild (danh từ): hội phường, hội nghề nghiệp.
- The weavers' guild regulated the quality of cloth. (Hội phường thợ dệt quy định chất lượng vải.)
- Hall (danh từ): hội trường, tòa nhà lớn.
- Town hall: tòa thị chính (thường dùng cho các tòa nhà hành chính hiện đại).
- Assembly hall: hội trường họp mặt.
- Meeting house: nhà họp (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc cộng đồng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "guildhall". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ to gather at hoặc to meet at kết hợp với "guildhall": - The council gathered at the guildhall to vote. (Hội đồng tụ họp tại trụ sở hội phường để bỏ phiếu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "guildhall". Tuy nhiên, cụm từ "the guildhall of commerce" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ trung tâm thương mại hoặc tổ chức kinh doanh.