guile

guile

He used guile to win the chess match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xảo quyệt, mưu mô: "guile" chỉ khả năng hoặc hành động sử dụng sự tinh ranh, lừa dối để đạt được mục đích, thường để lấy tiền hoặc lợi ích từ người khác.
    • Sự láu cá, ranh mãnh: Từ này cũng mô tả phẩm chất của một người khéo léo trong việc lừa gạt, thể hiện sự thông minh nhưng theo hướng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • (Anh ta dùng sự xảo quyệt của mình để thuyết phục các nhà đầu đưa tiền cho anh ta.)
  • (Con cáo nổi tiếng với sự ranh mãnh trong việc trốn thoát khỏi thợ săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use guile": sử dụng mưu mô.

    • She used guile to get the promotion ahead of her colleagues. ( ấy dùng mưu mô để được thăng chức trước đồng nghiệp.)
  • "a person of guile": một người xảo quyệt.

    • He is a person of guile, always plotting behind others' backs. (Anh ta một người xảo quyệt, luôn âm mưu sau lưng người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Guileful (tính từ): xảo quyệt, đầy mưu mô.

    • His guileful smile made everyone suspicious. (Nụ cười xảo quyệt của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
  • Guilelessly (trạng từ): một cách chân thật, không xảo quyệt (trái nghĩa).

    • She answered guilelessly, not knowing the question was a trap. ( ấy trả lời một cách chân thật, không biết câu hỏi một cái bẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunning: sự xảo quyệt, tinh ranh.

    • The cunning of the thief was unmatched. (Sự xảo quyệt của tên trộm vô song.)
  • Deceit: sự lừa dối.

    • His deceit was exposed when the truth came out. (Sự lừa dối của anh ta bị phơi bày khi sự thật được tiết lộ.)
  • Slyness: sự ranh mãnh.

    • The slyness of the politician helped him win the election. (Sự ranh mãnh của chính trị gia đã giúp ông ta thắng cử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • He employed guile to manipulate the situation. (Anh ta sử dụng mưu mô để thao túng tình hình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have the guile of a serpent": sự xảo quyệt như rắn (ám chỉ sự tinh ranh, nguy hiểm).
    • She had the guile of a serpent, always finding a way to get what she wanted. ( ta sự xảo quyệt như rắn, luôn tìm cách để đạt được điều mình muốn.)