guilt by association
A person is judged by the company they keep, a classic case of guilt by association.
Định nghĩa
Cụm danh từ: - Nguyên tắc kết tội theo quan hệ: "guilt by association" là nguyên tắc quy kết tội lỗi (mà không cần bằng chứng) cho một cá nhân chỉ vì họ có quan hệ hoặc kết giao với những người bị coi là có tội. Khái niệm này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, xã hội hoặc chính trị, chỉ sự bất công khi một người bị đánh đồng với hành vi sai trái của người khác chỉ dựa trên mối liên hệ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị buộc tội theo nguyên tắc kết tội theo quan hệ chỉ vì làm việc cùng công ty với những tên tội phạm.)
- (Khái niệm kết tội theo quan hệ thường bị chỉ trích là bất công trong các hệ thống pháp luật hiện đại.)
- (Trong chính trị, nguyên tắc kết tội theo quan hệ có thể hủy hoại danh tiếng của một người mà không cần bằng chứng trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a case of guilt by association": là một trường hợp kết tội theo quan hệ.
- The court ruled that the accusation was merely a case of guilt by association, lacking substantial proof. (Tòa án phán quyết rằng lời buộc tội chỉ là một trường hợp kết tội theo quan hệ, thiếu bằng chứng xác thực.)
"to apply guilt by association": áp dụng nguyên tắc kết tội theo quan hệ.
- Critics argue that the media often applies guilt by association when reporting on controversial figures. (Các nhà phê bình cho rằng truyền thông thường áp dụng nguyên tắc kết tội theo quan hệ khi đưa tin về những nhân vật gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Guilt (danh từ): tội lỗi, cảm giác tội lỗi.
- The guilt was overwhelming after the accident. (Cảm giác tội lỗi tràn ngập sau vụ tai nạn.)
- Association (danh từ): sự liên kết, quan hệ, hiệp hội.
- His association with the group led to suspicion. (Mối quan hệ của anh ta với nhóm đó đã dẫn đến sự nghi ngờ.)
- Guiltless (tính từ): vô tội, không có tội.
- She was proven guiltless after the investigation. (Cô ấy đã được chứng minh vô tội sau cuộc điều tra.)
Từ đồng nghĩa
- Guilt by connection: kết tội theo mối liên hệ (thường dùng thay thế trong văn nói).
- Vicarious guilt: tội lỗi thay thế (chỉ việc chịu tội thay cho người khác).
Các cụm từ liên quan
- Guilt by proximity: kết tội theo sự gần gũi về mặt địa lý hoặc xã hội.
- Living near the crime scene doesn't mean guilt by proximity. (Sống gần hiện trường vụ án không có nghĩa là kết tội theo sự gần gũi.)
- Guilt by implication: kết tội theo sự suy diễn.
- The rumor created a sense of guilt by implication for everyone involved. (Tin đồn đã tạo ra cảm giác kết tội theo suy diễn cho tất cả những người liên quan.)
Thành ngữ liên quan
- To tar someone with the same brush: đánh đồng ai đó với người khác (thường tiêu cực).
- Just because he knows the suspect doesn't mean you should tar him with the same brush. (Chỉ vì anh ta biết nghi phạm không có nghĩa là bạn nên đánh đồng anh ta với kẻ đó.)
- To be guilty by association: bị kết tội vì có quan hệ (thành ngữ tương tự).
- She felt she was guilty by association after her brother's scandal. (Cô ấy cảm thấy mình bị kết tội vì có quan hệ sau vụ bê bối của anh trai.)