guiltily

guiltily

She glanced guiltily at the cookie jar after taking a treat.

Định nghĩa

Trạng từ:
Guiltily trạng từ mô tả cách thức hành động hoặc thái độ của một người khi họ cảm thấy tội, hối hận hoặc xấu hổ đã làm điều đó sai trái. thường được dùng để nhấn mạnh cảm giác tội lỗi trong hành vi hoặc lời nói.

dụ sử dụng
  • ( ấy đỏ mặt một cách tội khi nói.)
  • (Anh ấy nhìn chiếc bình vỡ với vẻ tội lỗi.)
  • (Đứa trẻ cười một cách tội sau khi lấy chiếc bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với động từ chỉ hành động: thường đi kèm với các động từ như để mô tả trạng thái cảm xúc.
    • He acted guiltily when questioned about the missing money. (Anh ấy hành động một cách tội khi bị hỏi về số tiền mất tích.)
  • Dùng trong văn viết mô tả tâm lý: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc tường thuật để khắc họa nội tâm nhân vật.
    • She whispered guiltily, knowing she had broken the promise. ( ấy thì thầm một cách tội, biết rằng mình đã phá vỡ lời hứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Guilty (tính từ): tội, cảm thấy tội lỗi.
    • He felt guilty about lying. (Anh ấy cảm thấy tội lỗi đã nói dối.)
  • Guilt (danh từ): cảm giác tội lỗi.
    • The guilt was overwhelming. (Cảm giác tội lỗi thật choáng ngợp.)
  • Guiltiness (danh từ, hiếm dùng): trạng thái tội.
Từ đồng nghĩa
  • Remorsefully: một cách hối hận.
    • He apologized remorsefully. (Anh ấy xin lỗi một cách hối hận.)
  • Regretfully: một cách tiếc nuối.
    • She regretfully admitted her mistake. ( ấy tiếc nuối thừa nhận sai lầm của mình.)
  • Ashameedly: một cách xấu hổ (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To look guiltily at something: nhìn vật đó với vẻ tội lỗi.
    • He looked guiltily at the empty wallet. (Anh ấy nhìn chiếc rỗng với vẻ tội lỗi.)
  • To speak guiltily: nói năng với giọng điệu tội.
    • She spoke guiltily, avoiding eye contact. ( ấy nói một cách tội, tránh giao tiếp bằng mắt.)