guimbarde

Học thuật
Thân thiện
guimbarde

Une musicienne joue de la guimbarde lors d'une fête de village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe tàng, xe cà khổ (thân mật): Một chiếc xe kỹ, tồi tàn, chạy không tốt.
    • Cái bào rãnh (kỹ thuật): Một loại dụng cụ dùng để tạo rãnh trên gỗ hoặc kim loại.
    • Đàn ghimbac (từ ): Một nhạc cụ nhỏ, bằng kim loại hoặc tre, được giữ giữa răng chơi bằng cách gảy lưỡi gà.
    • Điệu ghimbac (từ ): Một điệu nhảy dân gian cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a acheté une vieille guimbarde pour pas cher. (Anh ấy đã mua một chiếc xe cà khổ với giá rẻ.)
    • Le menuisier utilise une guimbarde pour faire une rainure. (Người thợ mộc dùng một cái bào rãnh để tạo một cái rãnh.)
    • Au musée, on peut voir une guimbarde traditionnelle. (Ở bảo tàng, người ta có thể thấy một cây đàn ghimbac truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vraie guimbarde": Một cách nhấn mạnh để chỉ một chiếc xe rất kỹ, tồi tàn.
    • Sa voiture est une vraie guimbarde, elle tombe en panne tous les jours. (Xe của anh ta đúngmột chiếc xe cà khổ, hỏng hóc mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Guimbardé, e (adj., từ ): liên quan đến điệu ghimbac.
  • Mâchoire (n.f): Hàm (một bộ phận của cơ thể; trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể liên quan đến hình dạng của dụng cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "xe tàng": Tacot (thân mật), épave (n.f).
  • Pour "cái bào rãnh": Rainette (n.f, kỹ thuật).
  • Pour "đàn ghimbac": Trompe de Béarn (danh từ riêng), bombarde (n.f, trong một số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "guimbarde")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guimbarde")

guimbarde

Une musicienne joue de la guimbarde lors d'une fête de village.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) xe tàng, xe cà khổ
  2. (kỹ thuật) cái bào rãnh
  3. (từ ; nghĩa ) đàn ghimbac
  4. (từ ; nghĩa ) điệu ghimbac

Từ có nhắc đến "guimbarde"