guimpe

guimpe

A young girl wears a white guimpe under her blue pinafore dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo cánh ngắn tay: "guimpe" một loại áo cánh ngắn, thường tay, được mặc bên trong một chiếc váy liền thân không tay (jumper) hoặc váy tạp dề (pinafore dress) để che phần thân trên.
    • Khăn choàng cổ của nữ tu: "guimpe" cũng chỉ một mảnh vải hồ cứng che phủ vai của áo dòng nữ tu, thường được mặc bên dưới khăn trùm đầu.
dụ sử dụng
  • Áo cánh ngắn tay:

    • She wore a white guimpe under her blue school jumper. ( ấy mặc một chiếc áo cánh trắng bên trong chiếc váy liền thân màu xanh của trường học.)
    • The pinafore dress looked more elegant with a lace guimpe. (Chiếc váy tạp dề trông thanh lịch hơn khi kết hợp với một chiếc áo cánh ren.)
  • Khăn choàng cổ của nữ tu:

    • The nun adjusted her guimpe before entering the chapel. (Nữ tu sửa lại khăn choàng cổ trước khi bước vào nhà nguyện.)
    • Her habit included a starched guimpe that covered her shoulders completely. (Áo dòng của bao gồm một chiếc khăn choàng cổ hồ cứng che phủ hoàn toàn vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guimpe" trong thời trang: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả trang phục cổ điển hoặc lịch sử, đặc biệt trong thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.

    • The Victorian dress featured a high-necked guimpe made of fine cotton. (Chiếc váy thời Victoria một chiếc áo cánh cổ cao làm từ bông mịn.)
  • "guimpe" trong tôn giáo: Trong bối cảnh tôn giáo, một phần không thể thiếu của áo dòng truyền thống.

    • The guimpe is often made of stiff linen to maintain its shape. (Khăn choàng cổ thường được làm từ vải lanh cứng để giữ hình dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guimped (adj): được trang trí bằng ren hoặc viền.
    • The guimped collar added a delicate touch to the dress. (Cổ áo được viền ren đã thêm một điểm nhấn tinh tế cho chiếc váy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemisette: một loại áo cánh mỏng mặc bên trong tương tự (thường dùng trong thời trang cổ điển).
  • Wimple: khăn trùm đầu của nữ tu (thường đi kèm với guimpe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "guimpe" đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "guimpe". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả trang phục.