guimpe

Học thuật
Thân thiện
guimpe

Une religieuse porte une guimpe blanche sous son habit noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khăn trùm (của nữ tu sĩ): Một loại khăn vải, thường màu trắng, được các nữ tu sĩ Công giáo dùng để trùm đầu cổ, che kín phần trên của áo dòng.
    • Áo sơ mi thêu cộc tay (mặc trong áo hở cổ): Một loại áo lót dạng sơ mi, thường tay ngắn được thêu trang trí, được mặc bên trong những chiếc áo khoét cổ sâu (như áo choàng, áo vest) để tạo sự kín đáo trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La religieuse ajusta sa guimpe avant de prier. (Nữ tu sĩ chỉnh lại chiếc khăn trùm của mình trước khi cầu nguyện.)
    • Elle portait une robe décolletée avec une guimpe en dentelle. ( ấy mặc một chiếc váy hở cổ với một chiếc áo lót thêu bằng ren bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thời trang lịch sử, guimpe có thể chỉ phần cổ áo hoặc phần vải trang trí che ngực, phổ biến trong trang phục thời Trung Cổ hoặc Phục Hưng.
    • Le costume médiéval était complété par une guimpe brodée. (Bộ trang phục thời Trung Cổ được hoàn thiện với một chiếc khăn/áo lót thêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Guimpe không biến thể phổ biến. Đâymột danh từ giống cái, số nhiềuguimpes.
  • Từ liên quan:
    • Coiffe (danh từ giống cái): , khăn đội đầu nói chung.
    • Fichu (danh từ giống cái): Khăn choàng cổ nhỏ, thường bằng vải mỏng.
    • Chemisier (danh từ giống cái): Áo sơ mi nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "khăn trùm của nữ tu": voile (khăn voan), coiffe de religieuse (/khăn của nữ tu).
  • Cho nghĩa "áo lót mặc trong áo hở cổ": sous-chemisier (áo lót dạng sơ mi), cache-cœur (áo che ngực, nhưng thườngáo khoác nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guimpemột danh từ, không cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ guimpe.
guimpe

Une religieuse porte une guimpe blanche sous son habit noir.

danh từ giống cái
  1. khăn trùm (của nữ tu sĩ)
  2. áo sơ mi thêu cộc tay (mặc trong áo hở cổ)

Từ gần giống