guinea hen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà mái Tây Phi: "guinea hen" chỉ con mái của loài gà Tây Phi (guinea fowl), một loài chim có nguồn gốc từ châu Phi, thường được nuôi để lấy thịt và trứng. Từ này đặc biệt nhấn mạnh giới tính mái của loài chim này.
- Thịt gà mái Tây Phi: "guinea hen" cũng dùng để chỉ phần thịt của con mái guinea fowl, được coi là một loại thực phẩm cao cấp, có hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ con vật):
- The guinea hen is known for its distinctive spotted feathers. (Gà mái Tây Phi được biết đến với bộ lông đốm đặc trưng.)
- Farmers often raise guinea hens for their eggs and meat. (Nông dân thường nuôi gà mái Tây Phi để lấy trứng và thịt.)
Danh từ (chỉ thịt):
- Guinea hen is a delicacy in some African cuisines. (Thịt gà mái Tây Phi là một món ăn cao lương trong một số nền ẩm thực châu Phi.)
- The roasted guinea hen was served with a rich sauce. (Con gà mái Tây Phi quay được dọn kèm với nước sốt đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guinea hen" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để phân biệt với thịt của con trống (guinea cock), vì thịt con mái thường mềm và ngon hơn.
- The chef recommends guinea hen for its tender texture. (Đầu bếp khuyên dùng thịt gà mái Tây Phi vì độ mềm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Guinea fowl (danh từ): chỉ chung loài gà Tây Phi, không phân biệt giới tính.
- Guinea fowl are known for their loud calls. (Gà Tây Phi nổi tiếng với tiếng kêu to.)
- Guinea cock (danh từ): chỉ con trống của loài guinea fowl.
- The guinea cock has a larger comb than the hen. (Gà trống Tây Phi có mào lớn hơn gà mái.)
Từ đồng nghĩa
- Female guinea fowl: gà mái Tây Phi (cụm từ mô tả chính xác hơn).
- Guinea hen (trong ẩm thực): pintade (từ tiếng Pháp, thường dùng trong các nhà hàng cao cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise guinea hens: nuôi gà mái Tây Phi.
- They decided to raise guinea hens for organic eggs. (Họ quyết định nuôi gà mái Tây Phi để lấy trứng hữu cơ.)
- Cook guinea hen: nấu thịt gà mái Tây Phi.
- She learned to cook guinea hen from her grandmother. (Cô ấy học nấu thịt gà mái Tây Phi từ bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a guinea hen's egg: hiếm như trứng gà mái Tây Phi (thành ngữ chỉ sự hiếm có).
- Finding a parking spot here is as rare as a guinea hen's egg. (Tìm được chỗ đỗ xe ở đây hiếm như trứng gà mái Tây Phi.)