guinea worm disease

Định nghĩa

Bệnh giun Guinea (danh từ: bệnh giun Guinea) - Một bệnh nhiễm ký sinh trùng đau đớn suy nhược, lây truyền qua việc uống nước đọng bị nhiễm ấu trùng giun Guinea. Ấu trùng này có thể phát triển thành giun trưởng thành bên trong bụng người, sau đó chui ra ngoài qua một vết phồng rộp đau đớn trên da.

dụ sử dụng
  • (Bệnh giun Guinea một bệnh nhiệt đới bị lãng quên, chủ yếu ảnh hưởng đến các cộng đồng nghèochâu Phi.)
  • (Uống nước không an toàn từ ao hoặc giếng nguyên nhân chính gây ra bệnh giun Guinea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Guinea worm disease thường được dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng dịch tễ học để mô tả một căn bệnh có thể phòng ngừa loại trừ.
    • Efforts to eradicate guinea worm disease have been successful, with cases dropping by 99% since the 1980s. (Những nỗ lực xóa sổ bệnh giun Guinea đã thành công, với số ca mắc giảm 99% kể từ những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Dracunculiasis (danh từ): tên y học chính thức của bệnh giun Guinea.
    • Dracunculiasis is another name for guinea worm disease. (Dracunculiasis tên gọi khác của bệnh giun Guinea.)
  • Guinea worm (danh từ): loại giun ký sinh gây bệnh ().
    • The guinea worm can grow up to one meter long inside the human body. (Giun Guinea có thể dài tới một mét bên trong cơ thể người.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh dracunculiasis: tên y học chính thức.
  • Bệnh giun chỉ Guinea: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Guinea worm disease infection: sự nhiễm bệnh giun Guinea.
    • Guinea worm disease infection can be prevented by filtering drinking water. (Sự nhiễm bệnh giun Guinea có thể được ngăn ngừa bằng cách lọc nước uống.)
  • Guinea worm disease eradication: sự xóa sổ bệnh giun Guinea.
    • The World Health Organization aims for guinea worm disease eradication by 2030. (Tổ chức Y tế Thế giới đặt mục tiêu xóa sổ bệnh giun Guinea vào năm 2030.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến bệnh giun Guinea do tính chất y học cụ thể của . Tuy nhiên, trong các chiến dịch y tế, cụm từ "the last mile of guinea worm disease" được dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng trong nỗ lực loại trừ căn bệnh này.
    • We are now in the last mile of guinea worm disease, with only a handful of cases remaining. (Chúng ta hiện đanggiai đoạn cuối cùng của bệnh giun Guinea, chỉ còn một số ít ca mắc.)