guinea-bissau monetary unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Guinea-Bissau: "guinea-bissau monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Guinea-Bissau, một quốc gia ở Tây Phi. Đơn vị tiền tệ này có thể thay đổi theo thời gian; hiện tại, Guinea-Bissau sử dụng đồng franc CFA Tây Phi (XOF) như một phần của Liên minh Kinh tế và Tiền tệ Tây Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The official guinea-bissau monetary unit is the West African CFA franc. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Guinea-Bissau là đồng franc CFA Tây Phi.)
- Before adopting the CFA franc, the guinea-bissau monetary unit was the Guinea-Bissau peso. (Trước khi chấp nhận đồng franc CFA, đơn vị tiền tệ của Guinea-Bissau là đồng peso Guinea-Bissau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guinea-bissau monetary unit" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc lịch sử để phân biệt với các đơn vị tiền tệ của các quốc gia khác.
- The guinea-bissau monetary unit is pegged to the euro, ensuring stability in trade. (Đơn vị tiền tệ của Guinea-Bissau được neo với đồng euro, đảm bảo sự ổn định trong thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
- The monetary unit of Japan is the yen. (Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản là đồng yên.)
- Guinea-Bissau peso (danh từ): đồng peso Guinea-Bissau, đơn vị tiền tệ cũ trước khi đổi sang franc CFA.
- The Guinea-Bissau peso was replaced by the CFA franc in 1997. (Đồng peso Guinea-Bissau đã được thay thế bằng đồng franc CFA vào năm 1997.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Guinea-Bissau: tiền tệ của Guinea-Bissau.
- The currency of Guinea-Bissau is the CFA franc. (Tiền tệ của Guinea-Bissau là đồng franc CFA.)
- Guinea-Bissau currency: tiền tệ Guinea-Bissau.
- The guinea-bissau currency is part of the West African Monetary Union. (Tiền tệ Guinea-Bissau là một phần của Liên minh Tiền tệ Tây Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "guinea-bissau monetary unit".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "guinea-bissau monetary unit".