guinea-bissau peso

guinea-bissau peso

The shopkeeper counts out several Guinea-Bissau peso banknotes for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Guinea-Bissau: "guinea-bissau peso" đơn vị tiền tệ chính thức của Guinea-Bissau, một quốc giaTây Phi. Mỗi "guinea-bissau peso" được chia thành 100 centavos.
dụ sử dụng
  • (Đồng guinea-bissau peso đơn vị tiền tệ chính thức trước khi áp dụng đồng franc CFA.)
  • (Một guinea-bissau peso bằng một trăm centavos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guinea-bissau peso" trong bối cảnh lịch sử: Đồng tiền này được sử dụng từ năm 1975 đến năm 1997, khi Guinea-Bissau chuyển sang sử dụng đồng franc CFA.
    • The guinea-bissau peso was replaced by the West African CFA franc in 1997. (Đồng guinea-bissau peso đã được thay thế bằng đồng franc CFA Tây Phi vào năm 1997.)
Biến thể từ gần giống
  • Peso: một loại tiền tệ được sử dụngnhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng "guinea-bissau peso" một phiên bản cụ thể của Guinea-Bissau.
  • Centavo: đơn vị phụ của "guinea-bissau peso", tương đương 1/100 của một peso.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: currency unit (đơn vị tiền tệ) – dùng chung cho các loại tiền tệ.
  • Peso Guinea-Bissau: tên gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "guinea-bissau peso".