guinevere

guinevere

Guinevere sits in the castle hall, listening to a minstrel's song.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Guinevere nhân vật trong truyền thuyết Arthur, vợ của Vua Arthur. Trong một số phiên bản của truyền thuyết, nàng trở thành người tình của Lancelot, dẫn đến sự sụp đổ của Hội Bàn Tròn.

dụ sử dụng
  • (Guinevere một nhân vật trung tâm trong truyền thuyết Arthur.)
  • (Mối tình giữa Guinevere Lancelot một câu chuyện nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Queen Guinevere": cách gọi trang trọng, nhấn mạnh địa vị hoàng hậu.
    • The Queen Guinevere was known for her beauty and grace. (Hoàng hậu Guinevere nổi tiếng vẻ đẹp sự duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guenevere: một biến thể chính tả khác của tên Guinevere, thường thấy trong các bản dịch hoặc phiên bản khác của truyền thuyết.
  • Gwenhwyfar: tên gốc tiếng Wales của Guinevere, có nghĩa "bóng ma trắng" hoặc "nàng tiên trắng".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng các cụm từ như:
    • Vợ của Vua Arthur: để mô tả vai trò của nhân vật.
    • Người tình của Lancelot: để nhấn mạnh khía cạnh lịch sử trong truyền thuyết.
Các cụm từ liên quan
  • "the love of Guinevere and Lancelot": cụm từ chỉ mối tình nổi tiếng trong truyền thuyết Arthur.
    • The love of Guinevere and Lancelot is a tragic tale. (Mối tình của Guinevere Lancelot một câu chuyện bi thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến Guinevere. Tuy nhiên, tên nàng thường được dùng để ám chỉ vẻ đẹp hoặc sự phản bội trong văn học:
    • "She was a Guinevere, beautiful but doomed." ( ấy như một Guinevere, xinh đẹp nhưng đầy bi kịch.)