gulf coast

gulf coast

A family builds a sandcastle on the gulf coast.

Định nghĩa

Danh từ: - Bờ biển vịnh: "gulf coast" chỉ vùng bờ biển dọc theo một vịnh lớn, đặc biệt Vịnh Mexico. Trong ngữ cảnh thông thường, thuật ngữ này thường được dùng để nói đến vùng duyên hải của Vịnh Mexico ở Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Bờ biển vịnh của Hoa Kỳ nổi tiếng với những bãi biển đẹp khí hậu ấm áp.)
  • (Nhiều cơn bão ảnh hưởng đến bờ biển vịnh mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gulf Coast region": vùng bờ biển vịnh, chỉ khu vực địa rộng lớn hơn bao gồm các tiểu bang giáp Vịnh Mexico.

    • The Gulf Coast region includes Texas, Louisiana, Mississippi, Alabama, and Florida. (Vùng bờ biển vịnh bao gồm Texas, Louisiana, Mississippi, Alabama Florida.)
  • "Gulf Coast economy": nền kinh tế vùng bờ biển vịnh, thường liên quan đến ngành dầu khí, đánh bắt du lịch.

    • The Gulf Coast economy relies heavily on oil drilling and tourism. (Nền kinh tế bờ biển vịnh phụ thuộc nhiều vào khai thác dầu du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Coast (danh từ): bờ biển nói chung.

    • The coast of California is very scenic. (Bờ biển California rất đẹp.)
  • Gulf (danh từ): vịnh, một vùng nước lớn ăn sâu vào đất liền.

    • The Gulf of Mexico is a large gulf. (Vịnh Mexico một vịnh lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Seashore: bờ biển, thường dùng để chỉ vùng đất ven biển.
  • Coastline: đường bờ biển, dùng để chỉ hình dạng địa của bờ biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gulf coast".
Thành ngữ liên quan
  • "Gulf Coast blues": một thể loại nhạc blues nguồn gốc từ vùng bờ biển vịnh.
    • He plays the Gulf Coast blues with a lot of soul. (Anh ấy chơi nhạc blues bờ biển vịnh với rất nhiều tâm hồn.)