gulf of aden

gulf of aden

A cargo ship sails through the Gulf of Aden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Aden: Một vùng biển nằmphía tây Ấn Độ Dương, nối liền Biển Đỏ với Ấn Độ Dương qua eo biển Bab-el-Mandeb. Đây một tuyến đường biển chiến lược quan trọng, nằm giữa Yemen ở phía bắc Somalia ở phía nam.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Aden một tuyến đường thủy quan trọng cho vận tải biển quốc tế.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua Vịnh Aden để đến kênh đào Suez.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate the Gulf of Aden": điều hướng qua Vịnh Aden.
    • Pirates often target vessels navigating the Gulf of Aden. (Cướp biển thường nhắm vào các tàu thuyền điều hướng qua Vịnh Aden.)
  • "the security of the Gulf of Aden": an ninh của Vịnh Aden.
    • International naval forces patrol the Gulf of Aden to ensure its security. (Các lực lượng hải quân quốc tế tuần tra Vịnh Aden để đảm bảo an ninh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aden (danh từ riêng): Tên một thành phố cảng lớn ở Yemen, nằm trên bờ biển của Vịnh Aden.
    • The port of Aden is a historic trading hub. (Cảng Aden một trung tâm thương mại lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh: Một vùng nước biển lõm vào đất liền, nhỏ hơn biển thường được bao bọc một phần bởi đất liền.
  • Eo biển: Một dải nước hẹp nối liền hai vùng nước lớn hơn, thường được dùng để chỉ Bab-el-Mandeb gần đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gulf of Aden" đây danh từ riêng chỉ địa danh.)

Thành ngữ liên quan
  • "the Gulf of Aden corridor": Hành lang Vịnh Aden, ám chỉ tuyến đường biển chiến lược qua khu vực này.
    • The Gulf of Aden corridor is heavily monitored by international forces. (Hành lang Vịnh Aden được các lực lượng quốc tế giám sát chặt chẽ.)