gulf of aegina

gulf of aegina

A small fishing boat sails across the Gulf of Aegina.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Aegina: "gulf of aegina" một vịnh biển thuộc biển Aegea, nằmbờ biển phía đông nam của Hy Lạp. Đây một vùng nước nhỏ hơn, được bao quanh một phần bởi đất liền các đảo, nổi bật với vị trí gần thủ đô Athens đảo Aegina.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Aegina một điểm đến phổ biến cho du thuyền du lịch.)
  • (Nhiều di tích cổ đại có thể được tìm thấy dọc theo bờ vịnh Aegina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the gulf of aegina region": khu vực xung quanh vịnh Aegina.

    • The gulf of aegina region is known for its mild climate and historical significance. (Khu vực vịnh Aegina nổi tiếng với khí hậu ôn hòa ý nghĩa lịch sử.)
  • "the waters of the gulf of aegina": vùng nước của vịnh Aegina.

    • The waters of the gulf of aegina are rich in marine life. (Vùng nước của vịnh Aegina rất phong phú về sinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegina (Danh từ riêng): tên của một hòn đảo một vịnh trong khu vực Hy Lạp.
    • Aegina is an island known for its pistachios and ancient temples. (Aegina một hòn đảo nổi tiếng với hạt dẻ cười các đền thờ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh biển: một vùng nước biển nhỏ hơn, được bao quanh một phần bởi đất liền. (Không từ đồng nghĩa chính xác khác do đây tên địa danh riêng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gulf of aegina" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gulf of aegina" đây một địa danh cụ thể.

Từ gần giống