gulf of akaba

gulf of akaba

A small sailboat crosses the Gulf of Akaba on a calm day.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Vịnh Aqaba (còn viết Vịnh Akaba) một nhánh phía đông bắc của Biển Đỏ, nằm giữa bán đảo Sinai (thuộc Ai Cập) bán đảoRập (thuộcRậpÚt). Đây một vùng nước hẹp dài, tầm quan trọng chiến lược địa , kết nối với Biển Đỏ qua eo biển Tiran.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Aqaba một tuyến đường thủy quan trọng đối với một số quốc giaTrung Đông.)
  • (Du khách thường đến thăm Vịnh Aqaba làn nước trong xanh các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Gulf of Aqaba" có thể được dùng trong bối cảnh địa chính trị để chỉ khu vực tranh chấp hoặc hợp tác giữa các quốc gia ven bờ.
    • The strategic importance of the Gulf of Aqaba has been recognized since ancient times.
      (Tầm quan trọng chiến lược của Vịnh Aqaba đã được công nhận từ thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vịnh Aqaba (cách viết phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng thay cho "Gulf of Aqaba").
  • Vịnh Eilat (tên gọi khác, đặc biệt khi nhắc đến phần phía bắc của vịnh, gần thành phố Eilat của Israel).
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Eilat (từ đồng nghĩa địa , thường được dùng trong bối cảnh Israel).
  • Vịnh Akaba (biến thể chính tả của "Aqaba" trong một số tài liệu ).
Các cụm từ liên quan
  • Bờ biển Vịnh Aqaba: chỉ các khu vực ven vịnh, thuộc các quốc gia như Israel, Jordan, Ả RậpÚt, Ai Cập.
    • The coastline of the Gulf of Aqaba is famous for its resorts.
      (Bờ biển Vịnh Aqaba nổi tiếng với các khu nghỉ dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cửa ngõ của Biển Đỏ": thành ngữ mô tả tầm quan trọng chiến lược của Vịnh Aqaba như một lối vào phía bắc của Biển Đỏ.
    • The Gulf of Aqaba is often called the gateway to the Red Sea.
      (Vịnh Aqaba thường được gọi là cửa ngõ của Biển Đỏ.)