gulf of alaska
The gulf of Alaska is a vast body of water between the southern coast of Alaska and the Pacific Ocean.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vịnh Alaska: "gulf of alaska" là một vùng vịnh lớn của Thái Bình Dương, nằm giữa bán đảo Alaska và quần đảo Alexander. Đây là một địa danh địa lý cụ thể, không phải một từ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Vịnh Alaska nổi tiếng với thời tiết bão tố và sinh vật biển phong phú.)
- (Nhiều tàu đánh cá hoạt động ở Vịnh Alaska.)
- (Vịnh Alaska kết nối Thái Bình Dương với Biển Bering.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sail across the Gulf of Alaska": đi thuyền qua Vịnh Alaska.
- The explorers sailed across the Gulf of Alaska in the 18th century. (Các nhà thám hiểm đã đi thuyền qua Vịnh Alaska vào thế kỷ 18.)
"the Gulf of Alaska ecosystem": hệ sinh thái Vịnh Alaska.
- Scientists study the Gulf of Alaska ecosystem to understand climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái Vịnh Alaska để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Alaska (Danh từ riêng): tiểu bang Alaska của Hoa Kỳ.
- Alaska is the largest state in the United States. (Alaska là tiểu bang lớn nhất Hoa Kỳ.)
- Gulf (Danh từ): vịnh (một vùng biển lớn ăn sâu vào đất liền).
- The Gulf of Mexico is another large gulf. (Vịnh Mexico là một vịnh lớn khác.)
Từ đồng nghĩa
- Vùng vịnh: không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên riêng, nhưng có thể mô tả là .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "gulf of alaska" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "as vast as the Gulf of Alaska": rộng lớn như Vịnh Alaska (thành ngữ so sánh, thường dùng để chỉ sự mênh mông).
- His knowledge of the ocean is as vast as the Gulf of Alaska. (Kiến thức của anh ấy về đại dương rộng lớn như Vịnh Alaska.)